
Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết · 由于…因此…
Luyện 由于…因此… qua tình huống chuyến bay bị hoãn.
Giới thiệu
Cấu trúc 鉴于…从而/遂… (Xét thấy/Do... do đó/cho nên...) biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả trong văn phong trang trọng và giao tiếp chuẩn mực HSK7. 鉴于 đưa ra bối cảnh hoặc nguyên nhân, và 从而 (hoặc 遂) nối tiếp để chỉ ra kết quả hoặc hành động phát sinh.
Công thức: 鉴于 + [Nguyên nhân/Bối cảnh], 从而/遂 + [Kết quả]
由于…因此/所以…: Do bởi… nên…
Cấu trúc 由于…因此/所以… biểu thị quan hệ nguyên nhân–kết quả. Cách dùng mang sắc thái khách quan, trang trọng, thường gặp trong văn viết và báo cáo.
kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
“专家呼吁大家重视环境保护。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
đi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.)
“他每天搭乘地铁去公司上班,既方便又省钱。”
lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến
“这场金融危机迅速蔓延,波及了全球多个产业。”
xét thấy; thấy rằng; vì
“鉴于目前形势,我们决定推迟会议。”
điểm đến (địa điểm)
“经过十几个小时的飞行,我们终于顺利抵达了目的地。”
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
“长时间盯着电脑屏幕会对眼睛造成伤害。”
tiết lộ; công bố; làm cho công khai
“公司在年报中披露了最新的财务数据。”
bồn chồn; nóng nảy
“天气十分闷热,让人容易感到焦躁不安。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
cân nhắc; sự cân nhắc
“做决定前需要从多方面进行考量。”
một sự kiện bất ngờ; tai nạn; điều không may
“面对突如其来的家庭变故,他表现得十分坚强。”
Tại sao chuyến bay lại bị hoãn?
Hai người quyết định làm gì tiếp theo?