
Báo động kháng kháng sinh trong y tế cộng đồng · 一味
Nhận định thói quen lạm dụng phác đồ điều trị mạnh và hiểm họa siêu vi khuẩn bằng từ 一味.
Giới thiệu
Phó từ 一味 (yīwèi) dùng để chỉ hành động một mực, mù quáng hoặc kiên trì làm một việc gì đó mà không cân nhắc đến hoàn cảnh thực tế hay hậu quả (thường mang sắc thái chỉ trích, phê phán).
Công thức:
S + 一味 (+ 地) + V / VP
一味 (yīwèi): một mực làm, thiếu linh hoạt
一味 (yīwèi) diễn tả việc chỉ một mực làm theo một hướng, không linh hoạt điều chỉnh. Cách dùng trong bài luôn mang sắc thái phê phán nhẹ: người nói cho rằng cách làm ấy không phù hợp hoặc khó đạt hiệu quả.
đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành
“我想把这件黑色的外套换成浅灰色的。”
đơn thuốc; viết đơn thuốc; (nghĩa bóng) đề xuất
“医生根据病人的病情开了一张处方。”
trở nên tồi tệ
“两个公司之间的关系正在不断恶化。”
lây nhiễm; nhiễm trùng; (nghĩa bóng) ảnh hưởng
“伤口如果不及时清洗,很容易被细菌感染。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
kháng sinh
“滥用抗生素会导致细菌产生耐药性。”
nóng lòng; muốn nhanh chóng
“学习外语需要循序渐进,不能急于追求速成。”
tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
“父母不应该给孩子施加过大的心理压力。”
hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị
“这种新药的疗效非常显著。”
vi khuẩn; mầm bệnh
“饭前洗手可以有效减少细菌感染的风险。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)
“他感到身体极度不适,于是连夜去了医院看急诊。”
Theo Cao Tiểu Minh, các bác sĩ lâm sàng đang mắc phải thiếu sót gì khi điều trị?
Nguyên nhân chính khiến các bác sĩ nôn nóng muốn thấy hiệu quả điều trị ngay là gì?