
Đàm phán khí hậu quốc tế · 与其…不如…
Luyện 与其…不如… trong hội nghị môi trường
Giới thiệu
Trong đàm phán quốc tế, việc đưa ra giải pháp thay thế mang tính xây dựng là rất quan trọng. Cấu trúc 与其说 A,毋宁说 B được dùng để đánh giá lại bản chất vấn đề, nhấn mạnh B chính xác hoặc phù hợp hơn A.
- Công thức:
与其说 + [Nhận định chưa sát] + 毋宁说 + [Nhận định chính xác hơn]
与其…不如… — Thà… còn hơn…
Cấu trúc 与其…不如… đặt hai phương án cạnh nhau, sau đó chọn phương án đứng sau 不如 vì hợp lý hoặc tốt hơn. Cấu trúc thường dùng để nêu lựa chọn, lời khuyên, đề xuất thay thế.
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
“委员会正在审议这项新法规的草案。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
bằng nhau; cân bằng; hài hòa
“王老师建议学员们合理搭配饮食,保持营养均衡。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
“经理发了一份备忘录,提醒大家注意会议时间。”
sự tiếp nhận (tín hiệu truyền); nhận; chấp nhận
“由于地处偏远山区,这里的手机无法正常接收信号。”
ký (một thỏa thuận)
“双方代表在王老师的见证下签署了合作协议。”
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bùrú] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
“与其在这里盲目猜测,不如直接去向老师请教。”
hưởng lợi từ; có lợi
“这项新的医疗政策让广大市民受益匪浅。”
Đại Vệ cho rằng chúng ta cần điều gì thay vì chỉ là chỉ tiêu giảm phát thải đơn thuần?
Tại sao thầy Vương đồng ý với việc thiết lập nền tảng hợp tác dài hạn?
