
Chỉ có kiên trì mới thấy được kết quả · 唯有
Luyện 唯有 qua lời khuyên trang trọng về sự kiên trì.
Giới thiệu
“唯有” nhấn mạnh điều kiện duy nhất để đạt kết quả. Thường đi cùng “才” hoặc “才能”. Công thức: S + 唯有 + điều kiện + 才能 + kết quả
唯有: duy chỉ, chỉ có — điều kiện duy nhất trong văn viết
唯有 (wéiyǒu) tương đương 只有 (zhǐyǒu), nhưng trang trọng hơn hẳn, thường gặp trong văn nghị luận hoặc phát biểu. Vế kết quả thường dùng 才 (cái) hoặc 方 (fāng); hội thoại thông thường nên dùng 只有.
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
“翻译完毕后,我们要把译文和原文仔细对照以避免疏漏。”
trạng thái bình thường
“居家办公逐渐成为了很多企业的新常态。”
(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
“化学实验中,溶液静置后会慢慢沉淀出白色杂质。”
đạt tiêu chuẩn đặt ra
“经过一个月的训练,他的体能终于达标了。”
nóng lòng; muốn nhanh chóng
“学习外语需要循序渐进,不能急于追求速成。”
mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng
“他掌握了扎实的理论基础,因此实验进展很顺利。”
thiết lập; cài đặt; cấu hình
“老师建议我们在备考初期就设定一个清晰且可执行的目标。”
chào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra
“学校今天迎来了许多新学生。”
thiên lệch; độ lệch
“实验结果与预期数据存在一定的偏差。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
dò dẫm; mò mẫm; lần mò
“经过多年摸索,王老师总结出了一套高效教学法。”
Vì sao 高小明 cảm thấy nản lòng?
王老师 khuyên 高小明 làm gì đối với cuộc thực nghiệm?