
Dịch thuật thơ Đường · 与其说……不如说……
Bàn luận về ranh giới giữa dịch thuật và tái sáng tác trong văn học cổ điển.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị sự so sánh lựa chọn, mang nghĩa "thay vì nói là A thì đúng hơn là B" hoặc "nói là B chuẩn xác hơn A". Thường dùng để đính chính cách nhìn nhận hoặc đưa ra định nghĩa bản chất hơn cho một vấn đề.
与其说 + [Phán đoán/Cách nhìn A] + 不如说 + [Bản chất/Cách nhìn chính xác hơn B]
Nói là… chẳng bằng nói là…: điều chỉnh cách diễn đạt
Cấu trúc 与其说……不如说…… dùng để so sánh hai cách diễn đạt về cùng một sự việc. Người nói điều chỉnh nhận định A, chọn B là cách nói chính xác hoặc phù hợp hơn.
chi bằng nói; đúng hơn là
“与其说他是放弃了,不如说是找到了新方向。”
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
“翻译完毕后,我们要把译文和原文仔细对照以避免疏漏。”
bầu không khí; không khí
“这家餐厅的装修风格营造出温馨的氛围。”
(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
“这首歌曲引起广大听众的共鸣。”
đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành
“我想把这件黑色的外套换成浅灰色的。”
khẩu hiệu viết; băng rôn; lượng từ: 幅 (fú), 张 (zhāng), 条 (tiáo)
“教学楼外墙上挂着欢迎新同学的宣传标语。”
thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ
“艺术教育有助于提高学生的审美能力与创造力。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
cổ điển
“学习疲惫时,她喜欢听古典音乐来放松神经。”
thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 个 (gè)
“购买食品时,我习惯先看包装上的成分表。”
làm cảm động; khiến (ai đó) cảm thông; xúc động
“他的演讲打动了在场的每一位观众。”
Theo lời Thầy Vương, bản chất thực sự của việc dịch thơ cổ điển là gì?
Đại Vệ nhận ra khuyết điểm nào trong cách dịch trước đó của mình?