
Đào tạo kỹ năng số xuyên biên giới · 无论……都……
Luyện cấu trúc 无论……都…… qua cuộc thảo luận về chuẩn hóa chứng chỉ kỹ năng số giữa các đại học ASEAN và Trung Quốc.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị quan hệ điều kiện vô điều kiện trong tiếng Trung, nhấn mạnh trong bất kỳ tình huống nào thì kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi. Thường đi kèm với từ nghi vấn hoặc hình thức lựa chọn trong phân câu đầu.
无论 + [Từ nghi vấn / A 还是 B / Tính từ trái nghĩa] + 都 + Vị ngữ
Cấu trúc 无论…都…: bất luận… đều…
无论……都…… biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện nào xảy ra. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng hơn 不管……都……, thường gặp trong văn viết hoặc phát biểu chính thức.
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
tin tưởng lẫn nhau
“双方加深了政治互信,达成了多项重要共识。”
đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào
“这门课程侧重于培养学生的实践能力。”
khu vực; vùng miền
“这种习俗具有非常鲜明的地域特色。”
(trắc địa) mốc chuẩn; tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn so sánh
“评选优秀学员要以平时考核成绩为基准。”
mở lối; thiết lập liên lạc; gỡ bỏ chướng ngại
“经过努力,我们终于打通了这条隧道。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
xác thực; chứng nhận
“公司要求员工通过身份认证才能登录系统。”
sự khác biệt; chênh lệch
“两种文化之间存在很大的差异。”
lịch trình; thời gian biểu
“我们需要制定一个详细的项目时间表。”
Theo thầy Vương, điều kiện tiên quyết để thực hiện công nhận chứng chỉ là gì?
Đại Vệ đề xuất giải pháp nào trước khi mở rộng dự án ra nhiều quốc gia?