
Ngoại giao văn hóa qua phim tài liệu phi hư cấu · 不妨
Hoạch định chiến lược truyền thông đối ngoại giảm bớt tính tuyên truyền giáo điều bằng cách dùng 不妨.
Giới thiệu
Phó từ 不妨 (bùfáng) được dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc đề xuất mang tính thăm dò, có nghĩa là "không ngại gì thử", "nên thử xem sao". Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn khuyến khích một giải pháp mới mà không gây áp lực đối với người nghe.
S + 不妨 + VP
不妨: không ngại gì, cứ thử
不妨 dùng để đưa ra đề nghị nhẹ nhàng, lịch sự. Người nói hàm ý việc đó không có hại, có thể thử xem sao.
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
“这首歌曲引起广大听众的共鸣。”
thay đổi; thăng trầm
“这座老城市的历史变迁见证了时代的巨大发展。”
khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh
“演员们正在后台紧张地准备着今晚的演出。”
đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
“工人正在仔细打磨这块木头。”
hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
“深入的沟通有助于消除两代人之间的思想隔阂。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
vĩ đại; hoành tráng
“这部电影的场面非常宏大,令人震撼。”
phim; bộ phim; cuộn phim
“你看过这部新上映的片子吗?”
phim ngắn; đoạn video
“这部宣传短片生动展示了该城市的历史文化。”
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
tán thành; ủng hộ; thừa nhận
“他的方案得到了大多数团队成员的认同。”
Theo nội dung đoạn thoại, nguyên nhân nào khiến bộ phim tài liệu chưa đạt hiệu quả tiếp cận người xem quốc tế?
Phương hướng điều chỉnh tiếp theo được thống nhất trong đoạn đối thoại là gì?