
Chỉ một mực chê trách không giúp được gì · 一味
Luyện 一味 qua việc góp ý cách quản lý chỉ biết chê trách nhân viên.
Giới thiệu
一味 nghĩa là “chỉ một mực, cứ khăng khăng”, thường nhấn mạnh cách làm phiến diện. Dùng khi phê bình việc chỉ tập trung vào một hướng mà bỏ qua yếu tố khác.
Công thức: S + 一味 + V + …
一味 (yīwèi): một mực làm, thiếu linh hoạt
一味 (yīwèi) diễn tả việc chỉ một mực làm theo một hướng, không linh hoạt điều chỉnh. Cách dùng trong bài luôn mang sắc thái phê phán nhẹ: người nói cho rằng cách làm ấy không phù hợp hoặc khó đạt hiệu quả.
kết luận cuối cùng; lập luận được chấp nhận
“关于这个问题,目前还没有明确的定论。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả
“主任向大家详细解释了整件事的来龙去脉。”
một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng
“面对市场变化,企业不能一味降低成本。”
lo âu; sự lo lắng (về)
“专家对当前环境污染的加剧表示了深切的忧虑。”
mấu chốt; nút thắt (vấn đề)
“深入调研后,专家终于查明了该项目推进缓慢的核心症结所在。”
Vấn đề nào được nêu trong đoạn hội thoại?
王老师 dự định làm gì sau cuộc trao đổi?