
Chính sách dân số già hóa · 归根结底
Phân tích nguyên nhân cốt lõi và giải pháp cho áp lực lên hệ thống y tế công cộng.
Giới thiệu
Cụm từ 归根结底 (quy căn kết để) biểu thị việc truy cứu, quy kết về nguyên nhân căn bản nhất hoặc bản chất cuối cùng của vấn đề.
Công thức: S + 归根结底 + 是/因为……
归根结底: Xét cho cùng
归根结底 dùng để lọc ra nguyên nhân hoặc bản chất sâu xa nhất, rồi đưa ra kết luận cốt lõi. Sắc thái phân tích sâu, trang trọng hơn 总之.
cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền
“青年干部应该深入基层了解实际情况。”
giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng
“这家医院的床位非常紧张。”
không thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ
“连续工作十二个小时后,他感到疲惫不堪。”
trọng lượng; sức nặng; tầm quan trọng
“这份报告在行业内很有分量。”
chăm sóc; chăm nom và bảo vệ
“病人手术后需要得到精心的专业护理。”
mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
“市政府计划扩建这座体育场,使其能够容纳更多观众。”
chưa; vẫn chưa
“该项目尚未获得政府的正式批准。”
cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)
“他感到身体极度不适,于是连夜去了医院看急诊。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
chất lượng cao
“该企业凭借优质的产品和贴心的服务赢得了客户信赖。”
chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
“政府为老年人建设了完善的养老设施。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
Theo Vương lão sư, việc mở rộng quy mô bệnh viện lớn có tác dụng gì?
Theo lời thoại, nguyên nhân sâu xa dẫn đến áp lực y tế là gì?