
Đạo đức AI trong y tế · 未免
Thảo luận về rủi ro khi giao phó hoàn toàn chẩn đoán cho trí tuệ nhân tạo.
Giới thiệu
Phó từ 未免 (không khỏi / e là / thật là) biểu thị sự đánh giá mang tính dè dặt hoặc không đồng tình đối với một sự việc, hành vi thái quá.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 未免 + (太 / 过于) + Tính từ / Động từ
未免: hơi… quá, phê bình nhẹ nhàng
未免 dùng để nhận xét một việc có phần vượt mức hợp lý. Cách nói này phê bình gián tiếp, lịch sự hơn lời chê trực tiếp.
thay đổi thành
“会议时间改为下午三点,请大家注意安排。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
phán quyết
“法院裁定驳回原告的起诉申请。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
mệt mỏi; một cách mệt mỏi; sự mệt mỏi
“长期疲劳工作会对身体健康造成严重损害。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa
“他草率处理了那份合同,结果带来了巨大损失。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
Thầy Vương có thái độ như thế nào đối với đề xuất thay thế bác sĩ bằng AI?
Sau khi tiếp thu ý kiến của thầy Vương, Cao Tiểu Minh đã đề xuất phương án điều chỉnh nào?