
Bảo tồn di sản phi vật thể – lễ hội truyền thống
Luyện nói: đề xuất biện pháp bảo vệ lễ hội địa phương
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK7 chủ đề bảo tồn di sản phi vật thể và lễ hội truyền thống. Tiểu Mỹ trình bày khó khăn khi tổ chức lễ hội và Cao Tiểu Minh đưa ra các giải pháp chính sách, số hóa và giáo dục.
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
giúp đỡ; hỗ trợ
“政府出台了新政策,大力扶持中小企业。”
chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì
“经过半年的紧张筹备,新产品发布会顺利举行。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
toả sáng; rạng rỡ; phát ra
“经过充分休息后,他重新焕发出青春的活力。”
quyên góp; gây quỹ
“慈善机构正在为灾区同胞筹集过冬的救援物资。”
nghi thức
“毕业典礼仪式在学校大礼堂举行,场面十分隆重。”
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
“这家企业正在拓展本土市场。”
nhân lực; người làm
“项目截止日期快到了,但人手不够,大家都在加班。”
ba chiều; 3D
“工程师利用专业软件构建了零件的三维模型。”
(kỹ năng, v.v.) mai một; mất; thất truyền
“这门手艺已经失传多年。”
(thông tục) ngay cả khi
“就算明天下雨,我们的活动也会照常进行。”
Nêu thực trạng giới trẻ ít tham gia lễ hội truyền thống.
Câu mẫu: 传统节庆面临年轻人参与度下降。 (chuán tǒng jié qìng miàn lín nián qīng rén cān yù dù xià jiàng .) — Lễ hội truyền thống đối mặt việc mức độ tham gia của giới trẻ sụt giảm.
Đề xuất giải pháp chính phủ hỗ trợ kinh phí cho lễ hội.
Câu mẫu: 政府可设立专项基金支持活动组织。 (zhèng fǔ kě shè lì zhuān xiàng jī jīn zhī chí huó dòng zǔ zhī .) — Chính phủ có thể lập quỹ chuyên dụng hỗ trợ tổ chức hoạt động.
Nêu tác dụng của công nghệ số trong bảo tồn nghi lễ.
Câu mẫu: 数字化记录有助于传承仪式细节。 (shù zì huà jì lù yǒu zhù yú chuán chéng yí shì xì jié .) — Ghi chép kỹ thuật số giúp ích cho việc lưu truyền chi tiết nghi lễ.
Đề xuất đưa văn hóa địa phương vào trường học.
Câu mẫu: 教育体系应加入本土文化课程。 (jiào yù tǐ xì yīng jiā rù běn tǔ wén huà kè chéng .) — Hệ thống giáo dục nên đưa vào các khóa học văn hóa bản địa.
