
Trình bày kết quả nghiên cứu nhỏ
Luyện nói trình bày kết quả nghiên cứu ngắn trước lớp/nhóm.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ báo cáo kết quả khảo sát nhỏ về thói quen tự học với Thầy Vương trong lớp. Bài học giúp bạn luyện cách trình bày phương pháp, số liệu và kết luận một nghiên cứu ngắn.
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; đầy đủ, thỏa đáng
“各项安全措施必须落实到位。”
thăm và thảo luận; phỏng vấn
“记者正在对这位著名学者进行深度访谈。”
chiều cao; mức độ; (âm nhạc) cao độ; tính hơn kém; sự đúng mực; thận trọng (thường dùng phủ định, ví dụ: 不知高低 [bù zhī gāo dī])
“演讲时要注意声调的高低变化,这样才能吸引听众。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào
“项目能否成功,主要取决于团队的合作与努力。”
cung cấp; phát; cấp phát
“公司决定在春节前为每位员工发放年终奖金。”
sự khác biệt; chênh lệch
“两种文化之间存在很大的差异。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng
“购买具备节能技术的家用电器,能有效降低家庭开支。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
“他专注于学术研究,最终取得了突破性的成果。”
nói chung; tóm lại; tóm tắt
“总的来说,这次汉语水平考试难度适中,大家表现不错。”
Nêu số lượng dữ liệu hợp lệ thu thập được từ khảo sát.
Câu mẫu: 我最终回收了两百份有效数据。 (Wǒ zuìzhōng huíshōu le liǎng bǎi fèn yǒuxiào shùjù.) — Tôi cuối cùng đã thu về 200 dữ liệu hợp lệ.
Dẫn ra phát hiện nghiên cứu về mức độ tập trung của sinh viên.
Câu mẫu: 研究发现,同学们的专注度普遍偏低。 (Yánjiū fāxiàn, tóngxuémen de zhuānzhùdù pǔbiàn piāndī.) — Nghiên cứu phát hiện, độ tập trung của các bạn nhìn chung khá thấp.
Dùng số liệu chứng minh phần lớn người tham gia dễ bị phân tâm.
Câu mẫu: 数据显示,七成受访者极易受干扰。 (Shùjù xiǎnshì, qī chéng shòufǎngzhě jí yì shòu gānrǎo.) — Số liệu cho thấy, 70% người được phỏng vấn cực kỳ dễ bị làm phiền.
Đưa ra kết luận tổng quát về yếu tố quyết định hiệu quả học tập.
Câu mẫu: 总的来说,学习效率取决于专注度。 (Zǒngdeláishuō, xuéxí xiàolǜ qǔjué yú zhuānzhùdù.) — Tổng thể mà nói, hiệu quả học tập phụ thuộc vào độ tập trung.
