
Phân tích một tình huống thực tế
Luyện nói phân tích một tình huống thực tế theo cấu trúc rõ ràng.
Giới thiệu
Hội thoại giữa Tiểu Mỹ và Đại Vệ trong buổi thảo luận nhóm về một case study kinh doanh thực tế. Bài học giúp bạn rèn luyện kỹ năng phân tích vấn đề, giải thích nguyên nhân và đề xuất phương án cải tiến bằng tiếng Trung HSK7.
quyết đoán; dứt khoát
“面对突发危机,经理果断采取了应急措施。”
gãy; vỡ; đứt rời
“地震导致多处桥梁断裂,交通陷入混乱。”
bước chân; nhịp bước; nhịp độ
“为适应时代发展,我们必须加快科技创新的步伐。”
theo kịp; giữ nhịp với
“他努力跟上团队的步伐。”
trình bày; diễn giải
“教授在课堂上详细阐述了自己的研究观点。”
tăng nhanh; phóng lên
“受原材料短缺影响,该产品的价格一路飙升。”
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
“这家跨国企业计划今年向海外市场进一步扩张。”
vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ; lượng từ: 个 (gè)
“老师在课上分析了几个真实的商业案例,帮助学生理解市场规律。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
thâm hụt; lỗ (tài chính)
“该公司今年第三季度出现严重亏损,董事会决定削减开支。”
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
“我们可以借鉴其他企业的成功经验。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
Chỉ ra vấn đề cốt lõi của tình huống là mở rộng mù quáng
Câu mẫu: 这个案例的问题在于盲目扩张。 (Zhè ge ànlì de wèntí zàiyú mángmù kuòzhāng.) — Vấn đề của tình huống này nằm ở việc mở rộng mù quáng.
Nhận xét khả năng sinh lời của từng cửa hàng rất kém
Câu mẫu: 单店的盈利能力其实非常差。 (Dāndiàn de yínglì nénglì qíshí fēicháng chà.) — Năng lực sinh lời của từng cửa hàng thực ra rất kém.
Nêu cách xử lý của bản thân là dứt khoát đóng cửa chi nhánh lỗ
Câu mẫu: 如果是我,会果断关停亏损门店。 (Rúguǒ shì wǒ, huì guǒduàn guāntíng kuīsǔn méndiàn.) — Nếu là tôi, sẽ dứt khoát đóng cửa các cửa hàng thua lỗ.
Khẳng định có thể học hỏi phương thức tiếp thị kỹ thuật số
Câu mẫu: 可以借鉴的是数字化营销手段。 (Kěyǐ jièjiàn de shì shùzìhuà yíngxiāo shǒuduàn.) — Điều có thể học hỏi là thủ thuật tiếp thị số.
