
Đưa ra tuyên bố ngắn trước công chúng
Luyện nói đưa ra một tuyên bố ngắn, rõ ràng trước công chúng/báo chí.
Giới thiệu
Học cách đưa ra phát ngôn chính thức và trả lời báo giới trước các vấn đề dư luận quan tâm. Rèn luyện phản xạ phát biểu gãy gọn, lập trường rõ ràng và phong thái chuyên nghiệp.
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
thật sự không phải
“成功并非偶然,而是长期坚持努力的结果。”
khi nào
“你打算何时提交这份研究报告?”
thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng
“评选结果将在官方网站公示一周。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
kiểm soát; giám sát; kiểm tra
“市民有权对政府部门的执法行为进行监督。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
học viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan
“培训班的学员来自全国各地,背景各不相同。”
thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra
“财务部门正在严格审核各项目的预算支出明细。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
Mở đầu phát biểu bằng lời cảm ơn sự quan tâm và giám sát từ công chúng.
Câu mẫu: 各位媒体朋友,关于这件事,首先谢谢大家的关注与监督。 (Gèwèi méitǐ péngyou, guānyú zhè jiàn shì, shǒuxiān xièxie dàjiā de guānzhù yǔ jiāndū.) — Thưa các bạn truyền thông, về việc này, trước hết cảm ơn sự quan tâm và giám sát của mọi người.
Trình bày nguyên nhân hiện tại là do hệ thống nâng cấp dẫn đến tồn đọng, không phải cố ý trì hoãn.
Câu mẫu: 坦白讲,目前的情况是系统升级导致部分积压,并非故意拖延。 (Tǎnbái jiǎng, mùqián de qíngkuàng shì xìtǒng shēngjí dǎozhì bùfen jīyā, bìngfēi gùyì tuōyán.) — Thành thật mà nói, tình hình hiện tại là do nâng cấp hệ thống dẫn đến tồn đọng, không phải cố ý trì hoãn.
Khẳng định lập trường kiên định của tổ chức là bảo vệ quyền lợi theo luật định.
Câu mẫu: 针对这一疑虑,我们的立场是依法依规保障每一位学员的权益。 (Zhēnduì zhè yī yílǜ, wǒmen de lìchǎng shì yīfǎ yīguī bǎozhàng měi yī wèi xuéyuán de quányì.) — Trước nỗi băn khoăn này, lập trường của chúng tôi là bảo đảm quyền lợi của từng học viên theo đúng pháp luật.
Đưa ra cam kết về thời hạn hoàn tất công việc trong vòng ba ngày làm việc.
Câu mẫu: 我们已增设专岗核查,预计在三个工作日内完成全部退款审核。 (Wǒmen yǐ zēngshè zhuāngǎng héchá, yùjì zài sān gè gōngzuòrì nèi wánchéng quánbù tuìkuǎn shěnhé.) — Chúng tôi đã bổ sung nhân sự đối soát, dự kiến hoàn tất xét duyệt hoàn tiền trong ba ngày làm việc.