
Đánh giá chính sách thu hút tài năng khoa học công nghệ đỉnh cao
Luyện nói lập luận chính sách công về quản trị nhân tài và quyền tự chủ nghiên cứu khoa học.
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn thực hành thảo luận chuyên sâu về chính sách thu hút và giữ chân nhà khoa học đỉnh cao. Bạn sẽ nhập vai Đại Vệ trình bày quan điểm, phân tích ưu nhược điểm của chính sách hiện hành và đề xuất giải pháp cơ chế tài chính lên Thầy Vương.
giao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng
“宪法赋予了每位公民平等的受教育权。”
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
“委员会正在审议这项新法规的草案。”
đỉnh; điểm cao nhất; tốt nhất thế giới
“汇聚顶尖人才对推动教育科研创新具有至关重要的作用。”
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
“企业致力于构建高效的管理体系。”
rào cản; chướng ngại; sự cản trở
“语言障碍让他在国外生活很不方便。”
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
“他目前担任这家公司的首席工程师。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ; lượng từ: 个 (gè)
“老师在课上分析了几个真实的商业案例,帮助学生理解市场规律。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
Bày tỏ quyết tâm cần xóa bỏ rào cản cơ chế để cải cách.
Câu mẫu: 我们必须打破体制机制障碍。 (Wǒmen bìxū dǎpò tǐzhì jīzhì zhàng'ài.) — Chúng ta phải phá bỏ các rào cản thể chế cơ chế.
Đề xuất việc trao quyền tự chủ ngân sách cho nhà khoa học hàng đầu.
Câu mẫu: 要赋予首席科学家充分的经费自主权。 (Yào fùyǔ shǒuxí kēxuéjiā chōngfèn de jīngfèi zìzhǔquán.) — Cần giao quyền tự chủ tài chính đầy đủ cho nhà khoa học chủ chốt.
Gợi ý phương án đánh giá hiệu quả nghiên cứu mang tính dài hạn.
Câu mẫu: 建立长周期非功利性的评价机制。 (Jiànlì cháng zhōuqī fēi gōnglìxìng de píngjià jīzhì.) — Thiết lập cơ chế đánh giá dài hạn và phi thực dụng.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường cạnh tranh quốc tế để giữ chân tài năng.
Câu mẫu: 构建具有国际竞争力的留才环境。 (Gòujiàn jùyǒu guójì jìngzhēnglì de liúcái huánjìng.) — Xây dựng môi trường giữ chân tài năng có sức cạnh tranh quốc tế.
