
Điều trần phản biện bảo tồn di sản kiến trúc đô thị
Luyện nói kỹ năng cân bằng giữa phát triển kinh tế đô thị và bảo tồn văn hóa cổ.
Giới thiệu
Hội đồng quy hoạch đô thị đang tổ chức phiên điều trần về dự án tái thiết khu phố cổ. Cao Tiểu Minh đề xuất đưa mô hình thương mại hiện đại vào để tự chủ tài chính, trong khi Tiểu Mỹ phản đối kịch liệt vì lo ngại đánh mất giá trị lịch sử và đề xuất bảo tồn nguyên trạng. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ lập luận, sử dụng thuật ngữ bảo tồn di sản và tư duy phản biện cấp độ cao.
tài chính (công); thuộc về tài chính
“政府决定增加财政支出以支持公共基础设施建设。”
di tích lịch sử
“这座历史悠久的城市保留了许多名胜古迹。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
phong cách; tác phong; tinh thần
“这座古城保留了明代的建筑风貌,吸引了大批游客前来参观。”
giữ vững; kiên trì
“即使面对严峻挑战,项目团队依然坚守最初的方案。”
cảnh giác; đề phòng
“出门旅游时,要时刻警惕陌生人的可疑行为。”
mất; mất đi
“他在事故中丧失了听力。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
“这个项目需要一笔十分庞大的资金支持。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
tiền thuê
“下周前必须按时交纳这套房子的租金。”
Nhấn mạnh bảo tồn cần giữ vững nguyên tắc về tính nguyên bản và toàn vẹn.
Câu mẫu: 保护要坚守原真性与完整性原则。 (Bǎohù yào jiānshǒu yuánzhēnxìng yǔ wánzhěngxìng yuánzé.) — Bảo tồn phải kiên trì nguyên tắc tính nguyên gốc và tính toàn vẹn.
Cảnh báo về sự phản tác dụng văn hóa do thương mại hóa quá mức.
Câu mẫu: 警惕过度商业化的文化反噬。 (Jǐngtì guòdù shāngyèhuà de wénhuà fǎnshì.) — Cảnh giác với sự phản tác dụng văn hóa của việc thương mại hóa quá đà.
Khẳng định việc trùng tu đòi hỏi phông văn hóa sửa cũ như cũ.
Câu mẫu: 这需要修旧如旧的文化修养。 (Zhè xūyào xiū jiù rú jiù de wénhuà xiūyǎng.) — Điều này cần có trình độ tu dưỡng văn hóa 'sửa cũ như cũ'.
Nhắc nhở không được bỏ qua hiệu quả thu chi của ngân sách công.
Câu mẫu: 不能忽视公共财政投入产出比。 (Bù néng hūshì gōnggòng cáizhèng tóurù chǎnchū bǐ.) — Không thể xem nhẹ tỷ suất đầu tư - sản lượng của tài chính công.
