
Phân tích đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng vĩ mô
Luyện nói kỹ năng phân tích rủi ro địa chính trị và tự chủ chiến lược kinh tế.
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn làm quen với các thuật ngữ kinh tế vĩ mô HSK7 trong báo cáo phân tích rủi ro chiến lược. Bạn sẽ vào vai Cao Tiểu Minh và Đại Vệ để bàn về tác động địa chính trị, kiểm tra sức chịu đựng của chuỗi cung ứng và đề xuất giải pháp đa dạng hóa thị trường.
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
“分析经济问题时,既要从宏观角度把握整体,也要关注细节。”
tính linh hoạt; đàn hồi
“公司实行弹性工作制,员工可以自由安排上下班时间。”
thô (không chính xác hoặc không chuẩn); qua loa
“我们先对这个方案进行粗略的成本评估。”
độ dai; tính bền bỉ; sức chịu đựng
“面对高强度的工作挑战,职场人需要具备强大的心理韧性。”
đa dạng hóa
“公司正在推进产品多元化战略。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặt
“企业发展不能只依赖外部资金的支持。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
chiến lược; sách lược
“公司需要及时调整营销策略来应对激烈的竞争。”
Cảnh báo về mức độ nghiêm trọng của rủi ro địa chính trị lan tỏa.
Câu mẫu: 地缘政治风险的溢出效应很严重。 (dì yuán zhèng zhì fēng xiǎn de yì chū xiào yìng hěn yán zhòng.) — Hiệu ứng lan tỏa của rủi ro địa chính trị rất nghiêm trọng.
Đề xuất thực hiện bài kiểm tra độ bền cho chuỗi cung ứng.
Câu mẫu: 我们要开展全面供应链韧性测试。 (wǒ men yào kāi zhǎn quán miàn gōng yìng liàn rèn xìng cè shì.) — Chúng ta cần tiến hành kiểm tra tính kiên cường chuỗi cung ứng toàn diện.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm rủi ro nguyên liệu cốt lõi.
Câu mẫu: 必须加快关键原材料的去风险化。 (bì xū jiā kuài guān jiàn yuán cái liào de qù fēng xiǎn huà.) — Phải đẩy nhanh việc giảm thiểu rủi ro cho nguyên liệu thô quan trọng.
Khẳng định lợi ích của giải pháp gia công gần bờ đối với sản xuất.
Câu mẫu: 近岸外包方案能显著降低停产风险。 (jìn àn wài bāo fāng àn néng xiǎn zhù jiàng dī tíng chǎn fēng xiǎn.) — Phương án gia công gần bờ có thể giảm đáng kể rủi ro dừng sản xuất.
