
Bàn về một xu hướng đang nổi lên
Luyện nói bàn luận về nguyên nhân và tác động của một xu hướng mới.
Giới thiệu
Hội thoại giữa Thầy Vương và Tiểu Mỹ bàn luận sâu về xu hướng làm việc từ xa đang thịnh hành. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ trình bày quan điểm, phân tích nguyên nhân và đánh giá tác động hai mặt của một hiện tượng xã hội.
tính linh hoạt; đàn hồi
“公司实行弹性工作制,员工可以自由安排上下班时间。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
“面对突发情况,我们要采取灵活的策略。”
xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
“公司推行弹性制度,允许员工每周在家办公两天。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
sự vụ; công việc
“王老师每天都要处理大量繁忙的教学事务。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
cô đơn; đơn độc
“一个人在外地生活,有时难免会感到孤独。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
trộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp
“请把面粉和白糖充分混合。”
Khẳng định xu hướng này rất được người trẻ tìm việc ưa chuộng.
Câu mẫu: 这一趋势在年轻求职者中很受推崇。 (Zhè yí qūshì zài niánqīng qiúzhízhě zhōng hěn shòu tuīchóng.) — Xu hướng này rất được ưa chuộng trong giới ứng viên trẻ tuổi.
Hỏi đối phương suy nghĩ về những nguyên nhân ẩn sau hiện tượng đó.
Câu mẫu: 那你觉得这背后的原因有哪些呢? (Nà nǐ juéde zhè bèihòu de yuányīn yǒu nǎxiē ne?) — Vậy bạn thấy nguyên nhân đằng sau điều này gồm những gì?
Nêu hai lợi ích: vừa tăng tính tự chủ vừa giúp sắp xếp linh hoạt.
Câu mẫu: 它不仅提升自主性,还能灵活安排。 (Tā bùjǐn tíshēng zìzhǔxìng, hái néng línghuó ānpái.) — Nó không chỉ nâng cao tính tự chủ mà còn có thể sắp xếp linh hoạt.
Nhận xét mô hình nào cũng có hai mặt và điều cốt lõi là cân bằng.
Câu mẫu: 任何新模式都有利有弊,关键在平衡。 (Rènhé xīn móshì dōu yǒulì yǒubì, guānjiàn zài pínghéng.) — Bất kỳ mô hình mới nào cũng có lợi có hại, then chốt nằm ở sự cân bằng.
