
Lập luận pháp lý chống thao túng độc quyền nền tảng số
Luyện nói kỹ năng lập luận tư pháp về kiểm soát độc quyền dữ liệu và bảo vệ cạnh tranh thị trường.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại một diễn đàn thảo luận về thực thi pháp luật trong nền kinh tế số giữa Cao Tiểu Minh và Tiểu Mỹ. Mục tiêu bài học giúp người học nắm vững lập luận pháp lý phản biện các hành vi độc quyền nền tảng và rèn luyện khẩu ngữ phản xạ trình độ cao.
ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
“政府采取措施遏制物价上涨。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn
“因发生意外事故,警方紧急封锁了这条主要路段。”
đo lường và tính toán
“财务部正在测算下个季度的运营成本。”
mức cao; khoản tiền lớn
“这个项目需要高额投资,公司正在寻找合作伙伴。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
khả thi; thực tế; thực tiễn
“我们必须制定出切实可行的解决方案。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
ông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)
“几家科技巨头正在争夺人工智能领域的市场份额。”
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
“这家跨国企业计划今年向海外市场进一步扩张。”
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
“企业致力于构建高效的管理体系。”
yếu tố thiết yếu; thành phần chủ chốt
“创新的想法是项目成功的核心要素。”
Nêu yêu cầu kiềm chế việc mở rộng vốn bừa bãi
Câu mẫu: 必须遏制资本无序扩张。 (Bìxū èzhì zīběn wúxù kuòzhāng.) — Phải kiềm chế sự bành trướng vốn mất trật tự.
Phê phán nền tảng tạo rào cản dữ liệu từ hệ sinh thái đóng
Câu mẫu: 平台借闭环构建数据要素壁垒。 (Píngtái jiè bìhuán gòujiàn shùjù yàosù bìlěi.) — Nền tảng dựa vào khép kín để dựng rào cản yếu tố dữ liệu.
Đề xuất khởi kiện vụ kiện chống độc quyền theo pháp luật
Câu mẫu: 依法积极提起反垄断诉讼。 (Yīfǎ jījí tíqǐ fǎnlǒngduàn sùsòng.) — Tích cực khởi kiện vụ kiện chống độc quyền theo luật định.
Khẳng định mục tiêu bảo vệ cạnh tranh công bằng trên thị trường
Câu mẫu: 切实维护市场公平竞争。 (Qièshí wéihù shìchǎng gōngpíng jìngzhēng.) — Thiết thực duy trì cạnh tranh công bằng trên thị trường.
