
Tổng kết nội dung một buổi họp
Luyện nói tổng kết ngắn gọn các điểm chính của một buổi họp.
Giới thiệu
Sau buổi họp, 高小明 phải báo cáo lại nội dung chính cho 王老师, người vắng mặt. Mục tiêu là luyện nói bằng cách tóm tắt, nêu quyết định và các công việc cần theo dõi.
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
giao nộp; chuyển giao
“软件开发团队承诺在下周五前按时交付项目。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
biên bản; tóm tắt bằng văn bản của cuộc họp
“请大家核对一下这次例会的会议纪要。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
phiên bản; ấn bản; phát hành
“请大家下载并安装软件的最新版本以修复漏洞。”
lịch trình; thời gian biểu
“我们需要制定一个详细的项目时间表。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa
“消费金额不能超出预算。”
Dựa vào các từ khóa gợi ý dưới đây, hãy tự trình bày bằng tiếng Trung về nội dung chính đã thảo luận trong buổi họp (không nhìn lại hội thoại).
Từ khóa: 项目进度 / 预算分配 / 可行性评估
Dựa vào các từ khóa gợi ý dưới đây, hãy tự trình bày bằng tiếng Trung về quyết định đã đưa ra và lý do.
Từ khóa: 预算紧张 / 调整供应商合同 / 维持原计划
Dựa vào các từ khóa gợi ý dưới đây, hãy tự trình bày bằng tiếng Trung về các việc cần theo dõi và đề xuất kiểm soát rủi ro.
Từ khóa: 跟进交付细节 / 质量标准 / 每周风险评审 / 技术集成
Dựa vào các từ khóa gợi ý dưới đây, hãy tóm tắt toàn bộ buổi họp bằng tiếng Trung trong 4–6 câu liên tục, như thể đang báo cáo lại cho người vắng mặt.
Từ khóa: 项目进度提前 / 预算调整 / 供应商交付 / 风险评审 / 会议纪要归档
