
Đàm phán cơ chế thuế碳 biên giới trong thương mại quốc tế
Luyện nói kỹ năng biện luận ngoại giao kinh tế về chính sách thuế carbon và rào cản thương mại xanh.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại phòng hội nghị mô phỏng diễn đàn kinh tế quốc tế. Bạn sẽ cùng Thầy Vương thảo luận về tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với các nền kinh tế đang phát triển và đề xuất giải pháp đàm phán song phương.
đa phương
“各国代表参加了这次多边贸易谈判。”
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
ít phát thải carbon
“王老师呼吁学员践行低碳生活,日常出行多乘公共交通。”
thật sự không phải
“成功并非偶然,而是长期坚持努力的结果。”
đạt tiêu chuẩn đặt ra
“经过一个月的训练,他的体能终于达标了。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
chống cự; kháng cự; đối đầu
“单凭个人的力量,很难与整个市场规律相对抗。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
Nhận định chính sách này thực chất là một rào cản thương mại xanh.
Câu mẫu: 这实质上是绿色贸易壁垒。 (Zhè shízhì shang shì lǜsè màoyì bìlěi.) — Điều này về bản chất là một rào cản thương mại xanh.
Phê phán quy định vi phạm nguyên tắc trách nhiệm chung nhưng có phân biệt.
Câu mẫu: 这违背了共同但有区别的责任。 (Zhè wéibèile gòngtóng dàn yǒu qūbié de zérèn.) — Điều này vi phạm nguyên tắc trách nhiệm chung nhưng có phân biệt.
Nêu quan điểm chính sách sẽ ép buộc cơ cấu ngành nghề phải nâng cấp.
Câu mẫu: 这会倒逼产业结构升级。 (Zhè huì dàobī chǎnyè jiégòu shēngjí.) — Điều này sẽ thúc đẩy nâng cấp cơ cấu ngành nghề.
Đề xuất giải pháp thiết thực là công nhận lẫn nhau tiêu chuẩn kiểm kê carbon.
Câu mẫu: 推动碳核算标准互认是务实解法。 (Tuīdòng tàn hésuàn biāozhǔn hùrèn shì wùshí jiěfǎ.) — Thúc đẩy công nhận lẫn nhau tiêu chuẩn kiểm kê carbon là giải pháp thiết thực.