
Phản hồi một lời phê bình công khai
Luyện nói phản hồi một lời phê bình một cách bình tĩnh, chuyên nghiệp.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách tiếp thu lời phê bình công khai một cách chuyên nghiệp và bình tĩnh trong môi trường công sở HSK7. Bạn sẽ học cách xoa dịu căng thẳng, ghi nhận ý kiến đóng góp và đưa ra hướng khắc phục.
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
“哎呀,我居然把这么重要的会议时间给记错了。”
bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
“雨天出门会带来很多不便。”
nghe (tin tức); lắng nghe
“领导虚心听取了基层员工提出的改进建议。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
“很抱歉,我今天不能来参加会议。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
“今晚的节目邀请了几位重要嘉宾,现场气氛十分热烈。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
diễn tập; diễn tập (sự diễn tập)
“王老师指导学员们认真排练今晚的中文话剧。”
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
“系统突然发生严重故障,工程师正在抓紧抢修。”
thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt
“他在处理紧急公关事件上还欠缺经验。”
Nói lời xin lỗi lịch sự vì đã gây ra sự bất tiện.
Câu mẫu: 非常抱歉给您带来不便。 (fēi cháng bào qiàn gěi nín dài lái bù biàn.) — Rất xin lỗi vì đã mang lại sự bất tiện cho ngài.
Cảm ơn góp ý và hứa sẽ tiến hành cải thiện.
Câu mẫu: 谢谢您的意见,我们会改进。 (xiè xie nín de yì jiàn, wǒ men huì gǎi jìn.) — Cảm ơn ý kiến của ngài, chúng tôi sẽ cải thiện.
Khẳng định lắng nghe góp ý là cách để phát triển.
Câu mẫu: 只有听取批评,才能不断进步。 (zhǐ yǒu tīng qǔ pī píng, cái néng bù duàn jìn bù.) — Chỉ có lắng nghe phê bình mới có thể không ngừng tiến bộ.
Nói rằng sẽ họp nhóm để thực thi kế hoạch.
Câu mẫu: 我们会召集团队开会落实方案。 (wǒ men huì zhào jí tuán duì kāi huì luò shí fāng àn.) — Chúng tôi sẽ họp đội ngũ để triển khai phương án.