
Thương lượng đưa thuốc chữa bệnh hiếm vào danh mục bảo hiểm y tế
Luyện nói kỹ năng đàm phán chính sách y tế công cộng giữa chi phí nghiên cứu và công bằng xã hội.
Giới thiệu
Bài học mô phỏng phiên đàm phán giá thuốc giữa đại diện cơ quan bảo hiểm y tế và doanh nghiệp dược phẩm. Bạn sẽ thực hành đàm phán các điều khoản chia sẻ chi phí và cơ chế định giá thuốc điều trị bệnh hiếm ở trình độ cao cấp.
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
hiếm; hiếm khi thấy
“今年的持续高温天气在历史上十分罕见。”
chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
“夫妻双方应该共同分担家务劳动。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
ý định ban đầu
“我的初衷是帮助更多学生。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
bởi vì; trên cơ sở; xét theo
“我们的研究方案是基于大量实验数据的。”
tài chính (công); thuộc về tài chính
“政府决定增加财政支出以支持公共基础设施建设。”
bệnh nhân; người chịu bệnh
“医生正在耐心解答患者提出的各种问题。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
Khẳng định chi phí nghiên cứu phát triển thuốc đặc trị bệnh hiếm cực kỳ đắt đỏ.
Câu mẫu: 罕见病特效药研发成本极高。 (Hǎnjiànbìng tèxiàoyào yánfā chéngběn jí gāo.) — Chi phí nghiên cứu thuốc đặc trị bệnh hiếm cực kỳ cao.
Nêu mục đích cốt lõi của cơ chế đàm phán BHYT đối với gánh nặng viện phí của bệnh nhân.
Câu mẫu: 医保谈判机制旨在减轻患者负担。 (Yībǎo tánpàn jīzhì zhǐ zài jiǎnqīng huànzhě fùdān.) — Cơ chế đàm phán bảo hiểm y tế nhằm giảm bớt gánh nặng cho người bệnh.
Khẳng định lập trường cần giữ vững nguyên tắc công bằng y tế cho toàn thể người dân.
Câu mẫu: 我们要保障全民健康公平性原则。 (Wǒmen yào bǎozhàng quánmín jiànkāng gōngpíngxìng yuánzé.) — Chúng ta cần đảm bảo nguyên tắc công bằng sức khỏe toàn dân.
Đề xuất giải pháp hai bên cùng phối hợp tìm kiếm mô hình chia sẻ chi phí đa bên.
Câu mẫu: 双方应探索多方共担费用的模式。 (Shuāngfāng yīng tànsuǒ duōfāng gòngdān fèiyòng de móshì.) — Hai bên nên thăm dò mô hình cùng chia sẻ chi phí từ nhiều phía.
