
Biến đổi khí hậu và nông nghiệp miền núi
Luyện nói: phân tích ảnh hưởng, đề xuất biện pháp thích nghi
Giới thiệu
Bài học tập trung vào kỹ năng thảo luận các vấn đề nông nghiệp và biến đổi khí hậu. Học viên luyện tập cách trình bày hiện trạng và đề xuất giải pháp canh tác bền vững.
hạn hán; khô cằn; khô hạn
“由于长期少雨,北方部分农田出现了严重干旱。”
phân bón; phân chuồng
“农民们在春耕时为农田施用了有机肥料。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
sản lượng
“这家工厂今年的粮食产量比去年增加了百分之二十。”
xu hướng; khuynh hướng; định hướng
“我们公司更倾向于聘用有经验的员工。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
mưa lớn; mưa xối xả
“昨晚突降暴雨,导致多处路面积水。”
cực đoan
“我们思考问题时不能走极端。”
xa; rất xa; cách biệt rõ ràng
“今年的实际营业额远远超过了预期目标。”
Nêu hậu quả của việc trái đất nóng lên đối với mùa vụ.
Câu mẫu: 气候变暖导致生长期缩短。 (Qìhòu biànnuǎn dǎozhì shēngzhǎngqī suōduǎn.) — Biến đổi khí hậu làm rút ngắn thời gian sinh trưởng.
Đề xuất giải pháp để duy trì sản lượng khi thiếu nước.
Câu mẫu: 引入耐旱品种可提高产量。 (Yǐnrù nàihàn pǐnzhǒng kě tígāo chǎnliàng.) — Đưa vào giống chịu hạn có thể nâng cao sản lượng.
Nêu biện pháp bảo vệ ruộng bậc thang khỏi ngập lụt.
Câu mẫu: 梯田水利系统需升级防洪。 (Tītián shuǐlì xìtǒng xū shēngjí fánghóng.) — Hệ thống thủy lợi ruộng bậc thang cần nâng cấp phòng lụt.
Đưa ra ý kiến về việc phân bổ trợ cấp của chính phủ.
Câu mẫu: 补贴应倾向生态友好技术。 (Bǔtiē yīng qīngxiàng shēngtài yǒuhǎo jìshù.) — Trợ cấp nên nghiêng về công nghệ thân thiện sinh thái.
