
Giải thích phương pháp thực hiện
Luyện nói giải thích các bước thực hiện một phương pháp/quy trình.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách giải thích quy trình làm việc mới trong môi trường công sở HSK7. Bạn sẽ học cách sử dụng các từ nối thứ tự để trình bày từng bước công việc một cách logic và chuyên nghiệp.
xác minh; kiểm tra
“记者前往当地核实这则新闻的真实性。”
dù cho; cho dù
“即便工作再忙,他也每天坚持抽空复习汉语。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
“这块土地的产权归属依然存在争议。”
quy trình; bước
“按照实验步骤操作,可以避免出现严重错误。”
hiệu quả; cực kỳ hiệu quả
“团队采用了新的管理模式,实现了高效的跨部门协作。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
sau đó; sau này
“他先完成报告,继而参加会议。”
thay đổi; sửa đổi; chỉnh sửa
“如果需要变更合同内容,双方必须重新协商。”
sự việc; mục
“请各位学员在提交作业前仔细阅读相关注意事项。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
nhiệm vụ; trách nhiệm; nghĩa vụ
“保护人民的安全是警察的职责。”
Nói rõ khâu then chốt đầu tiên trong quy trình là nhập nhiệm vụ vào hệ thống mới.
Câu mẫu: 首要环节是将所有任务录入新系统。 (Shǒuyào huánjié shì jiāng suǒyǒu rènwu lùrù xīn xìtǒng.) — Khâu then chốt đầu tiên là nhập toàn bộ nhiệm vụ vào hệ thống mới.
Cho biết tiếp nối đó là phân công nhiệm vụ đến từng thành viên trong đội.
Câu mẫu: 继而需将任务分派至各组员。 (Jì ér xū jiāng rènwu fēnpài zhì gè zǔyuán.) — Tiếp nối đó cần phân công nhiệm vụ đến từng thành viên.
Nêu rõ giai đoạn thẩm định cuối là xác nhận báo cáo dự án không có sai sót.
Câu mẫu: 终审阶段需核实项目报告无误。 (Zhōngshěn jiēduàn xū héshí xiàngmù bàogào wúwù.) — Giai đoạn thẩm định cuối cần xác nhận báo cáo dự án không có sai sót.
Ngỏ lời sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp nếu họ gặp khó khăn trong thao tác.
Câu mẫu: 遇到不懂的操作可以随时找我。 (Yùdào bù dǒng de cāozuò kěyǐ suíshí zhǎo wǒ.) — Gặp thao tác nào không hiểu có thể tìm tôi bất cứ lúc nào.
