
Dẫn dắt một buổi thảo luận nhóm
Luyện nói dẫn dắt, phân bổ lượt phát biểu trong thảo luận nhóm.
Giới thiệu
Bài học mô phỏng buổi thảo luận nhóm nhỏ về tác động của công nghệ trong học thuật. Người học sẽ luyện tập cách dẫn dắt thảo luận, mời thành viên phát biểu ý kiến, phản hồi lập luận và điều phối tổng kết buổi họp.
nhân; tranh thủ lúc
“趁着周末休息,我们一起去郊游吧。”
cải biến; thay đổi
“科技的快速发展推动了教育模式的深刻变革。”
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
“她准备了三个月,终于顺利通过了毕业论文答辩。”
không được; không thể; không cho phép
“这个问题关系重大,绝不容忽视。”
khối lượng công việc; khối lượng lao động
“年底的工作量很大,大家都要加班。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
tóm tắt; tổng kết; kết luận từ thực tế
“老师指导我们归纳文章的中心思想。”
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
“种种迹象表明,本地经济正在逐步复苏。”
ý kiến; quan điểm; hiểu biết
“他对跨国文化交流提出了独特的见解。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
Chuyển lượt lời và mời Tiểu Minh phát biểu ý kiến của mình.
Câu mẫu: 接下来请高小明发表一下见解。 (Jiēxiàlái qǐng Gāo Xiǎomíng fābiǎo yíxià jiànjiě.) — Tiếp theo xin mời Cao Tiểu Minh phát biểu quan điểm.
Chỉ ra tác hại của việc dựa dẫm thuật toán đối với tư duy phản biện.
Câu mẫu: 过度依赖算法会削弱批判性思维。 (Guòdù yīlài suànfǎ huì xuēruò pīpànxìng sīwéi.) — Quá phụ thuộc vào thuật toán sẽ làm suy yếu tư duy phản biện.
Hỏi xem mọi người trong nhóm còn có quan điểm nào về khâu thực hiện cụ thể không.
Câu mẫu: 针对具体落实大家还有什么看法? (Zhēnduì jùtǐ luòshí dàjiā hái yǒu shénme kànfǎ?) — Xét về khâu triển khai cụ thể mọi người còn có quan điểm nào nữa không?
Đề xuất cả nhóm cùng tóm tắt lại các ý chính khi thảo luận sắp kết thúc.
Câu mẫu: 趁着讨论进入尾声我们总结一下。 (Chènzhe tǎolùn jìnrù wěishēng wǒmen zǒngjié yíxià.) — Nhân lúc thảo luận bước vào hồi kết chúng ta hãy tổng kết một chút.
