
Điều trần bảo hộ sở hữu trí tuệ cho y học cổ truyền
Luyện nói tư duy pháp lý HSK7 về ranh giới giữa tri thức bản địa và bằng sáng chế dược phẩm hiện đại.
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK7 mô phỏng phiên điều trần về sở hữu trí tuệ đối với y học cổ truyền. Bạn sẽ cùng Tiểu Mỹ và Đại Vệ tranh luận về cơ chế bảo hộ tri thức dân gian và chia sẻ lợi ích công bằng.
địa lý
“这门课重点分析中国的地理环境与经济发展。”
đa phương
“各国代表参加了这次多边贸易谈判。”
ác ý; ý định xấu
“他恶意破坏公司的网络系统。”
nguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuất
“这种茶叶的产地是云南。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
đơn thuốc; viết đơn thuốc; (nghĩa bóng) đề xuất
“医生根据病人的病情开了一张处方。”
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
“委员会正在审议这项新法规的草案。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
“企业致力于构建高效的管理体系。”
xác thực; chứng nhận
“公司要求员工通过身份认证才能登录系统。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
Nêu tầm quan trọng của việc ngăn chặn hành vi xâm phạm tri thức y học cổ truyền.
Câu mẫu: 防止传统医药知识被恶意剽窃。 (fáng zhǐ chuán tǒng yī yào zhī shi bèi è yì piāo qiè.) — Phòng chống việc tri thức y học cổ truyền bị đánh cắp ác ý.
Khẳng định cần thiết lập nguyên tắc cốt lõi về chia sẻ lợi ích.
Câu mẫu: 必须确立惠益共享的基本原则。 (bì xū què lì huì yì gòng xiǎng de jī běn yuán zé.) — Cần phải xác lập nguyên tắc cơ bản về chia sẻ lợi ích.
Nêu quan điểm kết hợp giữa bảo hộ sáng chế và sức khỏe công cộng.
Câu mẫu: 兼顾专利保护与公共健康。 (jiān gù zhuān lì bǎo hù yǔ gōng gòng jiàn kāng.) — Kết hợp hài hòa giữa bảo hộ bằng sáng chế và sức khỏe cộng đồng.
Đề xuất phương án xây dựng hệ thống chứng nhận địa lý đa bên.
Câu mẫu: 构建多边地理标志认证体系。 (gòu jiàn duō biān dì lǐ biāo zhì rèn zhèng tǐ xì.) — Xây dựng hệ thống chứng nhận chỉ dẫn địa lý đa phương.
