
Quản trị tin giả trong thiên tai và phục hồi uy tín công cộng
Luyện nói xử lý khủng hoảng truyền thông chính phủ và quản trị thông tin sai lệch thời bão lũ.
Giới thiệu
Bối cảnh tại Trung tâm Quản lý Khủng hoảng Truyền thông Dân sự. Thầy Vương hướng dẫn Tiểu Mỹ mổ xẻ cơ chế phát tán tin giả trong thảm họa và đề xuất biện pháp minh bạch hóa số liệu. Người học rèn luyện phản xạ lập luận truyền thông khủng hoảng và năng lực định hướng dư luận cấp độ HSK7.
quan hệ công chúng
“公司正在招聘一名公关经理。”
(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
“妥善解决员工的生活保障问题是目前的当务之急。”
nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)
“污染的根源是工业废水。”
với tất cả sức lực; hết sức; nỗ lực hết mình
“运动员全力冲向终点,最终赢得了比赛。”
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
“面对突发情况,我们要保持冷静,不要恐慌。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
mở rộng; lan ra
“火势借着风力迅速蔓延,消防员正在全力扑救。”
uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín
“王老师在汉语语法教学方面具有很高的权威。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
“我们应该从制度层面来解决这个管理难题。”
Khẳng định sự cần thiết phải ngăn chặn làn sóng hoang mang trong thảm họa.
Câu mẫu: 必须抑止恐慌情绪蔓延。 (Bìxū yìzhǐ kǒnghuāng qíngxù mànyán.) — Cần phải kiềm chế tâm lý hoảng loạn lan rộng.
Nêu giải pháp lấy thông tin rõ ràng chuẩn xác đập tan luận điệu sai lệch.
Câu mẫu: 以透明准确的信息打破谣言。 (Yǐ tòumíng zhǔnquè de xìnxī dǎpò yáoyán.) — Dùng thông tin minh bạch và chính xác để phá tan tin đồn.
Đề xuất phương án thiết lập cơ chế điều phối ứng phó thông tin đa ngành.
Câu mẫu: 建立多方联动的应急发布机制。 (Jiànlì duōfāng liándòng de yìngjí fābù jīzhì.) — Thiết lập cơ chế công bố khẩn cấp liên kết đa bên.
Nhấn mạnh mục tiêu khôi phục mức độ tín nhiệm của nhà nước sau biến cố.
Câu mẫu: 全力修复受损的政府公信力。 (Quánlì xiūfù shòusǔn de zhèngfǔ gōngxìnlì.) — Dốc toàn lực phục hồi uy tín chính quyền đã bị tổn hại.
