
Phê bình chủ nghĩa hậu nhân văn trong văn học viễn tưởng
Luyện nói kỹ năng phân tích lý luận văn học cấp cao về quan hệ giữa công nghệ và bản thể con người.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ thảo luận tại Câu lạc bộ Nghiên cứu Phê bình Văn học Hiện đại. Buổi nói chuyện phân tích sự tha hóa công nghệ và tái định hình chủ thể con người qua tác phẩm viễn tưởng. Mục tiêu: Luyện phát âm, ngữ điệu và diễn đạt học thuật HSK7.
suy nghĩ lại; nhìn lại; đánh giá lại
“老师让我们反思这次考试的失误。”
may mắn; thật may
“天气突然下雨,好在我带了伞。”
xem xét kỹ
“面对危机,企业管理者必须重新审视发展战略。”
cho thấy; làm cho biết
“这项研究揭示了气候变化对农业生产的深远影响。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
kháng cự; nổi loạn
“面对不合理的压迫,工人们勇敢地起来反抗。”
triết học; lượng từ: 个 (gè)
“他在大学主修西方哲学,思考问题很有逻辑。”
giữ vững; kiên trì
“即使面对严峻挑战,项目团队依然坚守最初的方案。”
Nêu nhận xét ngắn gọn rằng cuốn sách đã phơi bày hiện tượng công nghệ bị tha hóa.
Câu mẫu: 作品揭示了科技异化现象。 (Zuòpǐn jiēshì le kējì yìhuà xiànxiàng.) — Tác phẩm vạch trần hiện tượng tha hóa công nghệ.
Khẳng định luận điểm trên chính là điểm cốt lõi trong lối kể chuyện hậu nhân văn.
Câu mẫu: 这是后人类主义叙事的核心。 (Zhè shì hòurénlèi zhǔyì xùshì de héxīn.) — Đây là trọng tâm của tự sự chủ nghĩa hậu nhân văn.
Đề xuất yêu cầu giới nghiên cứu xem xét lại vai trò chủ thể của nhân loại.
Câu mẫu: 学界需要推动人类主体性再审视。 (Xuéjiè xūyào tuīdòng rénlèi zhǔtǐxìng zàishěnshì.) — Giới học thuật cần thúc đẩy việc nhìn nhận lại tính chủ thể của con người.
Tuyên bố con người kiên quyết không trở thành nô lệ cho những con số vô hồn.
Câu mẫu: 我们不能沦为冰冷数据的附庸。 (Wǒmen bù néng lúnwéi bīnglěng shùjù de fùyōng.) — Chúng ta không thể biến thành phụ thuộc của dữ liệu lạnh lẽo.
