
Góp ý bài thuyết trình của đồng nghiệp
Luyện nói góp ý có cấu trúc cho một bài thuyết trình vừa nghe.
Giới thiệu
Buổi tổng duyệt trước khi thuyết trình chính thức của Cao Tiểu Minh. Thầy Vương nhận xét chi tiết về cấu trúc, ưu điểm và điểm cần cải thiện. Bạn hãy luyện nói các câu phản hồi và góp ý mang tính xây dựng.
yếu ớt; mỏng manh; mảnh mai
“天气转凉了,你穿得太单薄容易感冒。”
thích hợp; phù hợp
“只要处理得当,这个问题很快就能解决。”
vững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳng
“即便面临严峻挑战,队长依然保持沉着冷静。”
một khoảng thời gian; một lúc; trong một thời gian ngắn
“他一时冲动做出了决定,事后感到非常后悔。”
dốc hết sức; nỗ lực hết mình
“面对即将到来的考试,所有学员都在全力以赴地备考。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng
“他掌握了扎实的理论基础,因此实验进展很顺利。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ; lượng từ: 个 (gè)
“老师在课上分析了几个真实的商业案例,帮助学生理解市场规律。”
sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng
“他说话很小心,生怕说错话。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
hòa vào; tích hợp; đồng hóa
“新员工需要尽快融入团队,适应工作节奏。”
Khen bài nói có bố cục rõ ràng và sức thuyết phục cao
Câu mẫu: 整体结构清楚,很有说服力。 (Zhěngtǐ jiégòu qīngchǔ, hěn yǒu shuōfúlì.) — Cấu trúc tổng thể rõ ràng, rất có sức thuyết phục.
Chỉ ra khía cạnh phân tích biểu đồ cần làm sâu sắc hơn
Câu mẫu: 可以加强的地方是图表分析。 (Kěyǐ jiāqiáng de dìfāng shì túbiǎo fēnxī.) — Điểm có thể tăng cường là phân tích biểu đồ.
Góp ý rằng việc chỉ đưa ra số liệu thuần túy là chưa đủ dày dặn
Câu mẫu: 光罗列数字略显单薄。 (Guāng luóliè shùzì lüè xiǎn dānbó.) — Chỉ liệt kê con số trông hơi đơn điệu.
Khích lệ đối phương sẽ thể hiện xuất sắc hơn trong buổi báo cáo thật
Câu mẫu: 相信正式演讲会更好。 (Xiāngxìn zhèngshì yǎnjiǎng huì gèng hǎo.) — Tin rằng bài thuyết trình chính thức sẽ tốt hơn.
