
Xử lý xung đột lịch trình
Luyện nói thương lượng khi hai lịch trình quan trọng trùng nhau.
Giới thiệu
Đại Vệ phát hiện lịch bảo vệ luận văn và hội thảo học thuật bị trùng nhau. Cậu ấy tìm thầy Vương để thảo luận và tìm ra giải pháp vẹn toàn. Bài học giúp bạn luyện tập cách thương lượng và giải quyết xung đột lịch trình trong môi trường học thuật.
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
“她准备了三个月,终于顺利通过了毕业论文答辩。”
lo lắng; bồn chồn; buồn phiền
“面对高昂的留学费用,父母整天都在发愁。”
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
“哎呀,我居然把这么重要的会议时间给记错了。”
trì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gian
“你别因为玩游戏而耽误了学习。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
lịch trình; lịch công việc
“经理今天的日程排得非常紧凑,几乎抽不出时间休息。”
người phát ngôn
“外交部发言人在记者会上回答了各国记者的提问。”
cân nhắc; cân đo (một vấn đề); cân bằng (lợi và hại)
“做出决定之前,我们必须仔细权衡各种方案的利弊。”
có hay không; có thể hay không; có khả thi không?
“这个项目能否成功,关键在于团队的执行力。”
lịch trình; hành trình; quãng đường di chuyển
“导游提前为大家安排好了未来三天的旅行行程。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
Báo cáo với giáo viên hai sự kiện bị trùng lịch.
Câu mẫu: 研讨会和论文答辩时间冲突了。 (Yántǎohuì hé lùnwén dábiàn shíjiān chōngtū le.) — Hội thảo và bảo vệ luận văn bị trùng lịch rồi.
Hỏi xem có thể thay đổi thứ tự phát biểu không.
Câu mẫu: 发言顺序能不能调整一下? (Fāyán shùnxù néng bù néng tiáozhěng yíxià?) — Thứ tự phát biểu có thể điều chỉnh một chút không?
Đề xuất tìm một giải pháp đáp ứng được cả hai bên.
Câu mẫu: 我们得想个两边都兼顾的办法。 (Wǒmen děi xiǎng ge liǎngbiān dōu jiāngù de bànfǎ.) — Chúng ta phải nghĩ ra cách vẹn cả đôi đường.
Xin phép được tham gia sự kiện qua hình thức trực tuyến.
Câu mẫu: 我能不能通过线上视频参加? (Wǒ néng bù néng tōngguò xiànshàng shìpín cānjiā?) — Em có thể tham gia qua video trực tuyến không?
