
Bàn về triển vọng một ngành nghề
Luyện nói bàn về triển vọng phát triển của một ngành nghề.
Giới thiệu
Hội thoại giữa Cao Tiểu Minh và Thầy Vương về định hướng nghề nghiệp tương lai trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Mục tiêu luyện tập cách hỏi ý kiến chuyên môn, phân tích xu thế thị trường và diễn đạt yêu cầu năng lực thực tế bằng tiếng Trung cao cấp.
ranh giới; biên giới
“两国代表就边界问题进行了多轮谈判。”
rèn luyện kỹ năng cơ bản; kiến thức nền tảng
“她的汉语功底非常扎实。”
phức hợp; hợp chất; tổng hợp
“这种新材料是由多种金属复合组成的。”
vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
“分析经济问题时,既要从宏观角度把握整体,也要关注细节。”
tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
“大楼的底层设有便利店与咖啡馆,专供员工休憩。”
bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
“这个城市的房产市场目前已经趋于饱和。”
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
rộng; rộng lớn
“青年人应该在广阔的社会天地中锻炼自己。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
“他在人工智能领域工作,技术先进。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
chiếm đóng; nắm giữ
“这家公司的产品占据了国内市场百分之三十的份额。”
Khẳng định tiềm năng phát triển trong tương lai của ngành nghề này vẫn rất tốt.
Câu mẫu: 这个行业的前景依然广阔。 (Zhège hángyè de qiánjǐng yīrán guǎngkuò.) — Triển vọng của ngành này vẫn rất rộng mở.
Nêu nhận định rằng việc áp dụng đa lĩnh vực mới là định hướng phát triển sau này.
Câu mẫu: 跨学科应用才是未来的趋势。 (Kuà xuékē yìngyòng cái shì wèilái de qūshì.) — Ứng dụng liên ngành mới là xu thế tương lai.
Khuyên đối phương phải có khả năng không ngừng học hỏi kiến thức mới.
Câu mẫu: 你需要具备持续学习的能力。 (Nǐ xūyào jùbèi chíxù xuéxí de nénglì.) — Bạn cần trang bị năng lực tự học liên tục.
Khuyên nên thông qua hành động thực tế để nâng cao hiểu biết của bản thân.
Câu mẫu: 在实践中拓展认知的边界。 (Zài shíjiàn zhōng tuòzhǎn rènzhī de biānjiè.) — Mở rộng ranh giới nhận thức trong thực tiễn.
