
Hợp tác nghiên cứu AI Việt - Trung
Luyện nói: thảo luận mô hình hợp tác, chia sẻ nguồn lực
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh gặp Đại Vệ tại hội nghị công nghệ quốc tế để thảo luận về đề xuất hợp tác nghiên cứu AI giữa hai bên. Bài học giúp bạn luyện tập cách đàm phán dự án học thuật, phân bổ nhân sự, xin kinh phí và xử lý quyền sở hữu trí tuệ.
công suất
“这台新电机的输出功率比旧款高很多。”
thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
“这块土地的产权归属依然存在争议。”
canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
“王老师对教学质量严格把关,确保每个学员都能掌握核心考点。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
“领导正在审查我们提交的项目预算报告。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
nhân lực; người làm
“项目截止日期快到了,但人手不够,大家都在加班。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
“经理发了一份备忘录,提醒大家注意会议时间。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
Đề xuất việc hai bên cùng nhau thành lập một phòng thí nghiệm học máy.
Câu mẫu: 双方可共建机器学习实验室。 (shuāng fāng kě gòng jiàn jī qì xué xí shí yàn shì.) — Hai bên có thể cùng xây dựng phòng thí nghiệm học máy.
Nêu yêu cầu bộ dữ liệu chia sẻ phải đạt chuẩn kiểm duyệt về mặt đạo đức.
Câu mẫu: 共享数据集需符合伦理审查标准。 (gòng xiǎng shù jù jí xū fú hé lún lǐ shěn chá biāo zhǔn.) — Chia sẻ bộ dữ liệu cần phù hợp với tiêu chuẩn thẩm định đạo đức.
Gợi ý xin nguồn tiền tài trợ dự án từ quỹ nghiên cứu khoa học song phương.
Câu mẫu: 项目经费可通过双边科研基金申请。 (xiàng mù jīng fèi kě tōng guò shuāng biān kē yán jī jīn shēn qǐng.) — Kinh phí dự án có thể xin qua quỹ nghiên cứu song phương.
Khẳng định việc công bố kết quả cần tuân thủ sự phân bổ quyền sở hữu trí tuệ.
Câu mẫu: 成果发表应尊重知识产权分配。 (chéng guǒ fā biǎo yīng zūn zhòng zhī shí chǎn quán fēn pèi.) — Công bố thành quả nên tôn trọng việc phân chia quyền sở hữu trí tuệ.
