
Bàn về một tin tức xã hội
Luyện nói bình luận tin tức, nêu quan điểm có căn cứ.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ ngồi tại quán cà phê buổi sáng, cùng thảo luận về tin tức thành phố sắp thu phí chống ùn tắc giao thông. Bài học rèn luyện kỹ năng trích dẫn tin tức, nêu quan điểm cá nhân, lập luận đa chiều và phản hồi lịch sự bằng tiếng Trung cao cấp.
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lý
“经理正在合理调度员工来完成紧急任务。”
không thể theo kịp
“我跟不上快速的课程进度。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn); khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)
“绿色出行有助于减少城市空气污染。”
cư dân thành phố
“市政部门呼吁广大市民爱护公共卫生。”
nhận; thu
“平台将对每笔交易收取小额服务费。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
làm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn
“连续加班让他身体透支,感冒病情明显加重了。”
nghe (tin tức); lắng nghe
“领导虚心听取了基层员工提出的改进建议。”
chi tiêu; khoản chi (lượng từ: 笔 (bǐ), 项 (xiàng)); tiêu tiền; (khẩu ngữ) trả lương
“家庭每月的开支主要包括房贷、餐饮和子女教育费用。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
Dẫn lại tin tức thời sự rằng sang tháng sau sẽ triển khai việc thu phí ùn tắc.
Câu mẫu: 据报道下个月将收取拥堵费。 (Jù bàodào xià gè yuè jiāng shōuqǔ yōngdǔfèi.) — Theo tin đưa, tháng sau sẽ bắt đầu thu phí ùn tắc.
Khẳng định góc nhìn cá nhân rằng biện pháp vừa được đề cập là hết sức cấp thiết.
Câu mẫu: 我认为这个举措非常必要。 (Wǒ rènwéi zhège jǔcuò fēicháng bìyào.) — Tôi cho rằng biện pháp này hết sức cần thiết.
Bày tỏ thái độ lịch sự rằng mình không tán đồng hoàn toàn với góc nhìn của đối phương.
Câu mẫu: 我并不完全同意这个看法。 (Wǒ bìng bù wánquán tóngyì zhège kànfǎ.) — Tôi không hoàn toàn đồng ý với quan điểm này.
Đưa ra đánh giá rằng sự việc mang lại nhiều giá trị tích cực xét trên phương diện môi trường.
Câu mẫu: 从环保的角度来看很有意义。 (Cóng huánbǎo de jiǎodù lái kàn hěn yǒu yìyì.) — Nhìn từ góc độ bảo vệ môi trường thì rất có ý nghĩa.