
Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu fintech
Luyện nói: thảo luận quy chuẩn bảo mật dữ liệu tài chính
Giới thiệu
Đại Vệ và Thầy Vương thảo luận về phương án nâng cấp bảo mật cho hệ thống công nghệ tài chính (fintech). Bài học giúp bạn luyện tập cách trình bày giải pháp kỹ thuật kết hợp đánh giá tính tuân thủ pháp lý và tiêu chuẩn an toàn dữ liệu.
xuất cảnh; rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực
“旅客在机场办理了出境手续。”
lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm; tai nạn; sự cố
“财务工作必须认真细致,绝不能出现任何差错。”
thu thập; sưu tầm; thu hoạch
“研究团队深入森林采集植物样本。”
phòng thủ
“军队修筑了坚固的工事,准备防御敌人的进攻。”
truyền dẫn; truyền tải
“光纤可以高速传输数据。”
yếu tố; nhân tố; lượng từ: 个 (gè)
“价格是影响消费者购买的关键因素。”
chiến lược; sách lược
“公司需要及时调整营销策略来应对激烈的竞争。”
xác thực; chứng nhận
“公司要求员工通过身份认证才能登录系统。”
ngân hàng; tài chính
“上海是一座极具竞争力的国际金融中心。”
bằng chứng; chứng chỉ; biên lai
“财务人员提醒报销时必须附上合规的发票作为凭证。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
Khẳng định hệ thống bắt buộc phải ứng dụng công nghệ mã hóa đầu cuối.
Câu mẫu: 系统必须采用端到端加密技术。 (Xìtǒng bìxū cǎiyòng duāndàoduān jiāmì jìshù.) — Hệ thống bắt buộc phải áp dụng công nghệ mã hóa đầu cuối.
Nhấn mạnh xác thực đa yếu tố là then chốt để chống truy cập không được cấp phép.
Câu mẫu: 多因素认证是防止未授权访问的关键。 (Duōyīnsù rènzhèng shì fángzhǐ wèishòuquán fǎngwèn de guānjiàn.) — Xác thực đa yếu tố là chìa khóa để ngăn chặn truy cập trái phép.
Nêu rõ việc khử nhạy cảm dữ liệu cần diễn ra đồng bộ cả khi lưu trữ lẫn truyền tải.
Câu mẫu: 数据脱敏应在存储传输中同步进行。 (Shùjù tuōmǐn yīng zài cúnchǔ chuánshū zhōng tóngbù jìnxíng.) — Khử nhạy cảm dữ liệu nên được thực hiện đồng bộ trong lưu trữ và truyền tải.
Yêu cầu công tác kiểm toán tuân thủ phải định kỳ rà soát các chính sách bảo mật.
Câu mẫu: 合规审计需定期检查安全策略。 (Héguī shěnjì xū dìngqī jiǎnchá ānquán cèlüè.) — Kiểm toán tuân thủ cần định kỳ kiểm tra các chiến lược an toàn.
