
Biện luận cải cách hệ thống bổ nhiệm giáo sư tenure-track
Luyện nói kỹ năng đánh giá chính sách quản trị đại học và tiêu chí đánh giá nghiên cứu khoa học.
Giới thiệu
Tình huống: Thầy Vương và Cao Tiểu Minh thảo luận về những bất cập của chế độ hợp đồng dài hạn (tenure-track) tại hội đồng khoa học. Mục tiêu: Luyện nói cách phản biện chính sách, trình bày hệ lụy và đề xuất giải pháp cải cách hệ thống đánh giá học thuật.
khơi dậy; kích thích; (vật lý) kích thích
“老师善于激发学生自主学习的兴趣。”
xu hướng; khuynh hướng; định hướng
“我们公司更倾向于聘用有经验的员工。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
bóp; nén; ép đùn
“在运输过程中,这些精密仪器必须妥善包装,避免受到挤压而损坏。”
sức ảnh hưởng; tác động
“这部著作在学术界具有巨大的影响力。”
nóng vội chạy theo lợi ích trước mắt
“搞科学研究绝不能急功近利。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
có dũng khí làm gì; dám; làm một cách táo bạo
“年轻人要敢于承认错误并积极改正。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
Bày tỏ lo ngại về việc chính sách mới sẽ làm tăng xu hướng chạy theo số lượng bài báo.
Câu mẫu: 这会加剧唯论文论倾向。 (Zhè huì jiājù wéi lùnwén lùn qīngxiàng.) — Điều này sẽ làm trầm trọng thêm xu hướng chỉ chạy theo bài báo.
Nêu tác động tiêu cực của chính sách đối với môi trường phát triển của các học giả trẻ.
Câu mẫu: 青年学者学术生存空间会被挤压。 (Qīngnián xuézhě xuéshù shēngcún kōngjiān huì bèi jǐyā.) — Không gian sinh tồn học thuật của học giả trẻ sẽ bị chèn ép.
Khẳng định điểm mấu chốt là phải loại bỏ tính thực dụng ra khỏi hệ thống đánh giá.
Câu mẫu: 关键在于评价体系去功利化。 (Guānjiàn zàiyú píngjià tǐxì qù gōnglì huà.) — Mấu chốt nằm ở việc phi thực dụng hóa hệ thống đánh giá.
Gợi ý áp dụng một chế độ đánh giá dựa trên các tác phẩm xuất sắc nhất.
Câu mẫu: 我们可以引入代表作制度啊。 (Wǒmen kěyǐ yǐnrù dàibiǎozuò zhìdù a.) — Chúng ta có thể áp dụng chế độ tác phẩm tiêu biểu mà.
