
Phê bình mâu thuẫn nông thôn - đô thị trong văn học thế kỷ 20
Luyện nói phân tích lý luận văn học cấp cao về tính bi剧 và sự biến thiên văn hóa trong tác phẩm hiện thực.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ thảo luận với thầy Vương về bi kịch của người di dân trong tiểu thuyết hiện thực. Bài học giúp bạn luyện cách trình bày các quan điểm phân tích văn học và phê bình xã hội chuyên sâu.
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
nhân văn; công việc của con người; văn hóa
“王老师强调学习语言也要了解其背后的人文背景。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
“在最艰难的困境中,他没有放弃,而是想尽办法寻找出路。”
thành thị và nông thôn
“国家正努力缩小城乡收入差距。”
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
“这家跨国企业计划今年向海外市场进一步扩张。”
dữ dội; mãnh liệt; mạnh
“医生建议他在伤口完全愈合前,避免进行剧烈运动。”
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
“我们应该从制度层面来解决这个管理难题。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
thậm chí còn hơn (như vậy)
“这座建筑不仅历史悠久,更是城市文化的象征。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
Trình bày ý định phân tích ẩn dụ đối lập thành thị và nông thôn.
Câu mẫu: 我想解构城乡二元对立的隐喻。 (Wǒ xiǎng jiěgòu chéngxiāng èryuán duìlì de yǐnyù.) — Em muốn giải cấu trúc ẩn dụ về sự đối lập nhị nguyên thành thị - nông thôn.
Nhận xét về việc phản ánh khó khăn nhân văn trong thời kỳ chuyển giao.
Câu mẫu: 这折射出转型期的人文困境。 (Zhè zhéshè chū zhuǎnxíngqī de rénwén kùnjìng.) — Điều này phản ánh tình cảnh khốn cùng nhân văn trong thời kỳ chuyển đổi.
Nêu rõ việc tiểu thuyết phê phán tư bản làm ảnh hưởng trật tự đạo đức.
Câu mẫu: 小说批判资本扩张对伦理的冲击。 (Xiǎoshuō pīpàn zīběn kuòzhāng duì lúnlǐ de chōngjī.) — Tiểu thuyết phê phán sự bành trướng của tư bản tác động đến luân lý.
Khẳng định tác phẩm mang tinh thần phê phán hiện thực sâu sắc.
Câu mẫu: 这体现强烈的现实主义批判精神。 (Zhè tǐxiàn qiángliè de xiànshí zhǔyì pīpàn jīngshén.) — Điều này thể hiện tinh thần phê phán hiện thực chủ nghĩa mạnh mẽ.
