
Đối thoại ngoại giao hàng hải và thương mại song phương
Luyện nói kỹ năng sử dụng ngôn ngữ ngoại giao trang trọng trong tham vấn quốc tế.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại ngoại giao thương mại cấp độ HSK7 (đây là tình huống nhập vai trong lớp học; Vương lão sư đóng vai đại diện Trung Quốc, Đại Vệ đóng vai đối tác đàm phán). Bạn sẽ học cách làm rõ quan điểm về thuế quan và đưa ra đề xuất tháo gỡ rào cản kỹ thuật.
thuế hải quan; thuế quan
“政府决定降低部分进口商品的关税。”
khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh
“双方在合同条款上存在严重的分歧。”
kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
“专家呼吁大家重视环境保护。”
vận chuyển bằng đường biển
“这批货物通过海运从上海运往欧洲,节省了大量成本。”
dựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính
“我们本着互相尊重的原则,顺利完成了这次商务谈判。”
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
“委员会正在审议这项新法规的草案。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
nhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối
“他一贯保持微笑。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
mương tưới tiêu; (nghĩa bóng) kênh; phương tiện
“公司通过网络渠道销售产品。”
đơn giản hóa
“为了提高效率,我们需要简化办事流程。”
có hay không; có thể hay không; có khả thi không?
“这个项目能否成功,关键在于团队的执行力。”
Khẳng định lập trường dựa vào cơ chế song phương đôi bên cùng có lợi.
Câu mẫu: 我们主张依靠互利共赢的双边机制。 (wǒmen zhǔzhāng yīkào hùlì gòngyíng de shuāngbiān jīzhì.) — Chúng tôi chủ trương dựa vào cơ chế song phương cùng có lợi.
Nói về việc giới doanh nghiệp kêu gọi xóa bỏ rào cản kỹ thuật.
Câu mẫu: 企业界呼吁技术性贸易壁垒的消除。 (qǐyèjiè hūyù jìshùxìng màoyì bìlěi de xiāochú.) — Giới doanh nghiệp kêu gọi xóa bỏ rào cản kỹ thuật thương mại.
Đề xuất hai bên xử lý bất đồng dựa trên hiệp định khung.
Câu mẫu: 双方应在框架协议内妥善解决分歧。 (shuāngfāng yīng zài kuàngjià xiéyì nèi tuǒshàn jiějué fēnqí.) — Hai bên nên giải quyết thỏa đáng bất đồng trong hiệp định khung.
Đưa ra đề xuất hai bên xây dựng cơ chế trao đổi thường thái hóa.
Câu mẫu: 建议双方建立常态化沟通机制。 (jiànyì shuāngfāng jiànlì chángtàihuà gōutōng jīzhì.) — Đề xuất hai bên thiết lập cơ chế trao đổi thường xuyên.