
Trình bày một đề xuất ngắn
Luyện nói trình bày một đề xuất dự án ngắn gọn, thuyết phục.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách trình bày một đề xuất dự án ngắn gọn, thuyết phục qua buổi diễn tập giữa các sinh viên trước khi bảo vệ đồ án nhóm. Bạn sẽ học cách nêu điểm sáng, đối đáp rào cản ngân sách và sử dụng cấu trúc thuyết trình học thuật cao cấp HSK7.
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
đo lường và tính toán
“财务部正在测算下个季度的运营成本。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
“大楼的底层设有便利店与咖啡馆,专供员工休憩。”
trình bày; diễn giải
“教授在课堂上详细阐述了自己的研究观点。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
(tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần
“随着竞争加剧,市场的需求日趋多样化。”
xét thấy; thấy rằng; vì
“鉴于目前形势,我们决定推迟会议。”
nhờ vào; với sự giúp đỡ của
“我们必须借助现代信息技术来提高教学效率。”
dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
“他凭借过硬的专业实力和出色表现,赢得了客户的信赖。”
luôn luôn; xuyên suốt (một giai đoạn); (mang tính) mọi thời đại
“我们学校历来重视培养学生的实践能力。”
Mở đầu phần trình bày: nêu bối cảnh cạnh tranh và cho biết phương án sẽ chính thức triển khai vào tháng tới
Trình bày lợi thế cốt lõi: tích hợp online và offline tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, kiểm soát chi phí thu hút khách hàng
Đưa ra chỉ số định lượng: mô hình dự đoán tỷ lệ chuyển đổi tăng từ 25% trở lên, hiệu quả đầu tư cao hơn mức trung bình ngành
Xác nhận gửi báo cáo vào nhóm thảo luận và bày tỏ mong muốn nhận phản hồi của mọi người
