
Khảo chứng văn bản hợp đồng thương mại Con đường Tơ lụa trên biển
Luyện nói báo cáo nghiên cứu lịch sử học thuật về quy ước thương mại cổ và giao lưu văn hóa.
Giới thiệu
Bài học đặt trong bối cảnh Viện Bảo tàng Lịch sử Hàng hải, nơi Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh nghiên cứu một hợp đồng thương mại thế kỷ 15 trên Con đường Tơ lụa trên biển. Người học sẽ luyện tập thảo luận chuyên sâu về tính pháp lý cổ đại, đối chiếu thông lệ thương mại hàng hải và phân tích các thuật ngữ chuyên ngành HSK7.
đa-; nhiều-; đa nguyên
“公司推行多元文化,提升员工创造力。”
khôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học)
“警方正在努力还原案件发生的真实经过。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
“报告向我们呈现了公司未来的发展前景。”
cực kỳ
“长期处于极度疲劳的状态会对身体健康造成危害。”
hiếm; hiếm khi thấy
“今年的持续高温天气在历史上十分罕见。”
đi biển; hàng hải
“现代航海技术的发展极大提高了远洋运输的安全性。”
quỹ đạo; quỹ tích; đường đi
“每个人的奋斗轨迹都能反映出那个时代的变迁。”
thỏa thuận; hợp đồng
“双方在平等自愿的基础上签订了契约。”
cho thấy; làm cho biết
“这项研究揭示了气候变化对农业生产的深远影响。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
trải qua; kinh qua
“这部学术著作历经十年修改才最终出版。”
Nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm chứng độ xác thực của tư liệu lịch sử.
Câu mẫu: 必须考证史料记载的真实性。 (Bìxū kǎozhèng shǐliào jìzǎi de zhēnshíxìng.) — Cần phải khảo chứng tính chân thực của các ghi chép sử liệu.
Khẳng định văn bản đã tái hiện lại tinh thần thượng tôn hợp đồng trong thương mại quốc tế.
Câu mẫu: 这还原了跨国贸易的契约精神。 (Zhè huányuán le kuàguó màoyì de qìyuē jīngshén.) — Điều này tái hiện tinh thần khế ước của mậu dịch xuyên quốc gia.
Nêu lên ý nghĩa làm sáng tỏ bức tranh giao lưu hòa quyện giữa các nền văn minh.
Câu mẫu: 这揭示了多元文明交融的图景。 (Zhè jiēshì le duōyuán wénmíng jiāoróng de tújǐng.) — Điều này làm sáng tỏ bức tranh giao thoa của các nền văn minh đa dạng.
Chỉ ra rằng văn bản này chứng minh quá trình phát triển của các nguyên lý luật hàng hải.
Câu mẫu: 它佐证了海商法原理的演进。 (Tā zuǒzhèng le hǎishāngfǎ yuánlǐ de yǎnjìn.) — Nó chứng minh cho sự tiến triển của các nguyên lý luật hàng hải.
