
Điều hành phiên họp xử lý khủng hoảng truyền thông
Luyện nói kỹ năng điều phối phản ứng khẩn cấp và định hướng dư luận xã hội.
Giới thiệu
Cuộc họp khẩn cấp của ban điều hành tập đoàn xử lý sự cố truyền thông. Tiểu Mỹ chủ trương công khai toàn bộ sự thật, trong khi Cao Tiểu Minh đề xuất khoanh vùng rủi ro để bảo vệ thương hiệu. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ và từ vựng cao cấp trong quản trị khủng hoảng.
quan hệ công chúng
“公司正在招聘一名公关经理。”
tách biệt; cách ly
“医生建议出现发热症状的人员暂时在家自我隔离。”
xu hướng; khuynh hướng
“专家正在密切关注国际金融市场的最新动向。”
hiện nay; lúc này
“面对剧烈的市场竞争,企业当下需要加快转型步伐。”
xác minh; kiểm tra
“记者前往当地核实这则新闻的真实性。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến
“这场金融危机迅速蔓延,波及了全球多个产业。”
vượt qua; đi qua
“我们一起渡过了项目中最困难的阶段。”
tiêu cực; mặt tiêu cực
“这起事件对公司造成了严重的负面影响。”
kèm theo; tiện thể
“购买这门课程还会附带赠送一套教材。”
phản hồi; đáp ứng
“公司对顾客的投诉做出了及时的回应。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
Khuyên đồng nghiệp phải tận dụng khoảng thời gian 24 giờ vàng để xử lý khủng hoảng truyền thông.
Câu mẫu: 把握危机公关的黄金二十四小时。 (Bǎwò wēijī gōngguān de huángjīn èrshísì xiǎoshí.) — Nắm bắt 24 giờ vàng của xử lý khủng hoảng truyền thông.
Nhắc nhở đội ngũ cần trả lời chính xác mối bận tâm lớn nhất của công chúng.
Câu mẫu: 准确回应舆情关切的核心焦点。 (Zhǔnquè huíyìng yúqíng guānqiè de héxīn jiāodiǎn.) — Phản hồi chuẩn xác tâm điểm quan tâm của dư luận.
Yêu cầu các bên phải đồng bộ phát ngôn thống nhất khi đưa ra thông cáo phản hồi.
Câu mẫu: 落实回应声明的口径统一。 (Luòshí huíyìng shēngmíng de kǒujìng tǒngyī.) — Thực hiện việc thống nhất phát ngôn trong tuyên bố phản hồi.
Đề xuất xây dựng cơ chế lâu dài nhằm lấy lại niềm tin từ công chúng.
Câu mẫu: 建立重建公众信任的长效机制。 (Jiànlì chóngjiàn gōngzhòng xìnrèn de chángxiào jīzhì.) — Thiết lập cơ chế dài hạn tái dựng niềm tin của công chúng.
