软实力【軟實力】
[ruǎn shí lì] [软 实 力]
quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
文化、价值等非物质层面的影响力。
文化交流能提升一个国家的软实力。
wén huà jiāo liú néng tí shēng yí gè guó jiā de ruǎn shí lì.Giao lưu văn hóa có thể nâng cao sức mạnh mềm của một quốc gia.
[ruǎn shí lì] [软 实 力]
quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
文化、价值等非物质层面的影响力。
文化交流能提升一个国家的软实力。
wén huà jiāo liú néng tí shēng yí gè guó jiā de ruǎn shí lì.Giao lưu văn hóa có thể nâng cao sức mạnh mềm của một quốc gia.