XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

压力【壓力】

[yā lì] [压 力]

áp lực

精神或生活上的负担

我最近学习压力很大。

wǒ zuì jìn xué xí yā lì hěn dà.

Dạo này áp lực học tập của tôi rất lớn.

具体是哪方面让你觉得压力大?

jù tǐ shì nǎ fāng miàn ràng nǐ jué de yā lì dà?

Cụ thể phần nào khiến bạn cảm thấy áp lực?

Trong bài: Đàm phán điều khoản thẩm định đặc biệt trong mua bán sáp nhập xuyên biên giới · 不外乎

最近工作压力大,我总是头疼。

zuì jìn gōng zuò yā lì dà, wǒ zǒng shì tóu téng.

Dạo này áp lực công việc lớn, tôi cứ bị đau đầu suốt.

嗯,先租后买,压力会小很多。

èn, xiān zū hòu mǎi, yā lì huì xiǎo hěn duō.

Ừ, thuê trước rồi mua, áp lực sẽ giảm nhiều.

Trong bài: Thảo luận mua nhà hay thuê nhà