压力容器[yā lì róng qì] [压 力 容 器]Lưu từKhácbình chịu áp lực; nồi hấpChữ trong từ压yāđè力lìsức mạnh容róngchứa器qìthiết bịTừ cùng chữ:压力yā lìHSK 3áp lực机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ压榨yā zhàHSK 6ép压迫yā pòHSK 6áp bức容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)