压榨【壓榨】
[yā zhà] [压 榨]
1.ép; vắt; chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt
用挤压的方法榨取汁液或油脂。
这家工厂用这种机器来压榨新鲜的植物油。
zhè jiā gōng chǎng yòng zhè zhǒng jī qì lái yā zhà xīn xiān de zhí wù yóu.Nhà máy này dùng loại máy này để ép dầu thực vật tươi.
2.bóc lột; vắt kiệt
比喻残酷地剥削、榨取或搜刮。
黑心商人肆无忌惮地压榨廉价劳动力。
hēi xīn shāng rén sì wú jì dàn dì yā zhà lián jià láo dòng lì.Thương nhân bất lương bóc lột sức lao động giá rẻ một cách không kiêng nể gì.