XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

压制【壓制】

[yā zhì] [压 制]

kiềm chế; ức chế; đàn áp

竭力制止或压迫使无法发展

管理者不应随意压制团队成员提出的不同意见。

guǎn lǐ zhě bú yìng suí yì yā zhì tuán duì chéng yuán tí chū de bù tóng yì jiàn.

Người quản lý không nên tùy tiện đàn áp những ý kiến khác biệt do thành viên nhóm đưa ra.

ép; nén; dập khuôn (cơ khí)

用机械压力使材料成型

工人们正在车间压制塑料零件。

gōng rén men zhèng zài chē jiān yā zhì sù liào líng jiàn.

Công nhân đang ép các linh kiện nhựa trong phân xưởng.

他努力压制住心头的愤怒。

tā nǔ lì yā zhì zhù xīn tóu de fèn nù.

Anh ấy cố gắng kìm nén cơn thịnh nộ trong lòng.