鼓动【鼓動】
[gǔ dòng] [鼓 动]
thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục; đập, vỗ (cánh, quạt v.v.)
煽动使人行动;扇动,晃动
他四处鼓动同事们一起向上级反映情况。
tā sì chù gǔ dòng tóng shì men yì qǐ xiàng shàng jí fǎn yìng qíng kuàng.Anh ta đi khắp nơi kích động các đồng nghiệp cùng phản ánh tình hình lên cấp trên.