研制【研製】
[yán zhì] [研 制]
nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
研究并制造
科学家们正在研制一种新药。
kē xué jiā men zhèng zài yán zhì yì zhǒng xīn yào.Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế tạo một loại thuốc mới.
成功研制出新药是整个团队的骄傲。
chéng gōng yán zhì chū xīn yào shì zhěng gè tuán duì de jiāo ào.Nghiên cứu chế tạo thành công thuốc mới là niềm tự hào của cả đội ngũ.
该部队装备了最新研制的轻型武器。
gāi bù duì zhuāng bèi le zuì xīn yán zhì de qīng xíng wǔ qì.Đơn vị này được trang bị vũ khí hạng nhẹ mới nhất.
