研制过程[yán zhì guò chéng] [研 制 过 程]Lưu từKhácmôi trường sản xuấtChữ trong từ研yánnghiền制zhìchế độ过guòbăng qua程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứu研究生yán jiū shēngHSK 4học viên cao học研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triểnXem thêm (3)