压力计[yā lì jì] [压 力 计]Lưu từKhácmáy đo áp suất; đồng hồ đo áp suấtChữ trong từ压yāđè力lìsức mạnh计jìtính toánTừ cùng chữ:压力yā lìHSK 3áp lực设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng压榨yā zhàHSK 6ép压迫yā pòHSK 6áp bứcXem thêm (3)